Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đoàn kết" (1)

đoàn kết
Tiếng Anh Động từunite, show solidarity
Từ vựng của tôi
Chúng ta cần đoàn kết để vượt qua khó khăn này.
We need to unite to overcome this difficulty.

swap_horiz Từ liên quan "đoàn kết" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đoàn kết" (3)

Chúng ta cần đoàn kết để vượt qua khó khăn này.
We need to unite to overcome this difficulty.
Đoàn kết để tạo lập sức mạnh.
Unite to create strength.
Tình đoàn kết giữa các sắc tộc là rất quan trọng.
Solidarity among ethnic groups is very important.